Quy đổi nhanh nhiệt độ lò: 300 °F ≈ 150 °C, 325 °F ≈ 160–165 °C, 350 °F ≈ 175–180 °C, 375 °F ≈ 190 °C, 400 °F ≈ 200 °C, 425 °F ≈ 220 °C, 450 °F ≈ 230 °C. Lò có quạt đối lưu thường đặt thấp hơn khoảng 20 °C so với công thức viết cho lò thường. Và con số trên núm vặn không phải nhiệt độ thật trong lò: lò nhà lệch vài độ tới vài chục độ không hiếm, nên muốn nướng chuẩn phải có một nhiệt kế lò riêng.
Bảng quy đổi °F, °C và gas mark
Công thức: °C = (°F − 32) × 5 ÷ 9. Sách nấu ăn thường làm tròn tới mốc 5 hoặc 10 độ.
| °F | °C chính xác | °C thường ghi | Gas mark (Anh) | Hay dùng cho |
|---|---|---|---|---|
| 250 | 121 | 120 | ½ | Sấy meringue, sấy khô |
| 275 | 135 | 140 | 1 | Nướng chậm thịt, sườn |
| 300 | 149 | 150 | 2 | Bánh flan nướng cách thuỷ, cheesecake |
| 325 | 163 | 160–170 | 3 | Bánh bông lan, bánh nhiều đường |
| 350 | 177 | 175–180 | 4 | Mức chuẩn của phần lớn bánh ngọt, bánh quy |
| 375 | 191 | 190 | 5 | Bánh quy giòn, bánh tart |
| 400 | 204 | 200 | 6 | Rau củ nướng, bánh mì ổ |
| 425 | 218 | 220 | 7 | Gà quay, khoai nướng giòn, bột ngàn lớp |
| 450 | 232 | 230 | 8 | Bánh mì vỏ giòn, pizza ở lò nhà |
| 475 | 246 | 240–245 | 9 | Pizza, làm vàng mặt nhanh |
| 500 | 260 | 260 | — | Mức tối đa của nhiều lò nhà |
Gas mark là thang đo của lò gas ở Anh, vẫn xuất hiện trong sách nấu ăn Anh cũ và mới. Gặp công thức ghi "gas 4" thì hiểu là khoảng 180 °C.
Lò có quạt: hạ khoảng 20 °C
Lò đối lưu (có quạt, "fan", "convection") thổi khí nóng chạy vòng quanh thức ăn. Khí chuyển động truyền nhiệt vào bề mặt nhanh hơn khí đứng yên rất nhiều — giống như bạn cảm thấy gió 30 °C nóng hơn không khí lặng 30 °C. Vì vậy cùng một con số trên núm, lò quạt nướng "mạnh" hơn lò thường.
Quy ước phổ biến trong sách nấu ăn Anh và Úc là ghi hai con số, ví dụ "180 °C, 160 °C quạt", tức hạ khoảng 20 °C cho lò quạt. Một số nhà sản xuất lò đã tự trừ khi bật chế độ quạt; đọc sách hướng dẫn lò của bạn để biết có cần tự trừ hay không.
| Lò thường (không quạt) | Lò quạt đối lưu | |
|---|---|---|
| Đặt nhiệt | Theo công thức | Thấp hơn khoảng 20 °C, hoặc giữ nhiệt và rút ngắn thời gian |
| Đều nhiệt giữa các tầng | Kém hơn, tầng trên và dưới khác nhau | Đều hơn, nướng nhiều khay cùng lúc được |
| Hợp với | Bánh bông lan nở cao, soufflé, custard | Bánh quy nhiều khay, rau củ, gà quay giòn da |
| Bất lợi | Phải xoay khay giữa chừng | Mặt bánh khô nhanh, bột lỏng có thể bị thổi lệch |
Vì sao lò nhà chạy sai nhiệt
Bộ điều nhiệt bật tắt theo chu kỳ
Lò không giữ một nhiệt độ cố định. Thanh nhiệt bật cho tới khi cảm biến đạt mức đặt, tắt, chờ nhiệt tụt xuống, rồi bật lại. Nhiệt độ thật dao động lên xuống quanh mức đặt, có khi vài độ, có khi hơn chục độ tuỳ lò.
Cảm biến đặt ở một chỗ
Cảm biến thường nằm ở thành sau hoặc trên trần lò. Chỗ khay bánh của bạn có thể nóng hơn hoặc nguội hơn chỗ cảm biến. Lò nhỏ để bàn càng rõ: khay gần thanh nhiệt trên cháy mặt, khay gần đáy cháy đế.
Đèn báo không có nghĩa là đã làm nóng xong
Đèn báo tắt khi không khí chỗ cảm biến đạt mức đặt. Thành lò, khay, đá nướng còn chưa nóng đủ. Mở cửa cho bánh vào, không khí nóng thoát ra, nhiệt tụt mạnh, và một lò có thành chưa nóng thì hồi nhiệt chậm. Nhiều sách khuyên làm nóng thêm khoảng 15–20 phút sau khi đèn báo, lâu hơn nữa nếu dùng đá nướng pizza.
Mở cửa lò
Mỗi lần mở cửa, lò mất một lượng nhiệt đáng kể. Bánh bông lan, soufflé, bánh su đang nở mà mở cửa sớm có thể xẹp. Nhìn qua kính và bật đèn lò thay vì mở cửa.
Khuôn và vị trí khay cũng đổi nhiệt
- Khuôn sẫm màu, khuôn thuỷ tinh hấp thụ hoặc giữ nhiệt nhiều hơn khuôn kim loại sáng màu, đáy bánh vàng nhanh hơn. Nhiều sách khuyên hạ khoảng 15 °C khi dùng loại khuôn này.
- Tầng giữa là vị trí chuẩn cho phần lớn công thức. Tầng trên cho mặt vàng, tầng dưới cho đế giòn (pizza, tart).
- Khay quá to che kín lòng lò cản khí lưu thông, làm nướng không đều. Để lại khoảng hở vài cm quanh khay.
- Nhiều khay cùng lúc ở lò không quạt: đổi vị trí trên dưới và xoay đầu khay giữa thời gian nướng.
Cách tự kiểm ở bếp nhà
Đo bằng nhiệt kế lò
- Đặt nhiệt kế lò (loại treo hoặc đứng trên khay) ở giữa tầng giữa.
- Đặt lò 180 °C, chờ đèn báo, chờ thêm 20 phút.
- Đọc nhiệt kế qua kính, mỗi 5 phút một lần trong 20–30 phút, ghi lại số cao nhất và thấp nhất. Trung bình hai số là nhiệt độ thật ở mức đặt 180 °C.
- Lặp lại ở 150 °C và 220 °C. Lò thường không lệch đều ở mọi mức.
- Dán một tờ ghi chú ở cửa lò: "đặt 180 → thật 165" chẳng hạn. Từ nay bạn tự bù.
Phép thử bánh mì sandwich (tìm điểm nóng)
Xếp kín một khay bằng lát bánh mì sandwich trắng, nướng ở khoảng 180 °C vài phút cho tới khi bắt đầu vàng. Lấy ra xem: chỗ nào vàng sẫm là điểm nóng, chỗ nào còn trắng là điểm nguội. Chụp ảnh lại. Từ đó bạn biết nên xoay khay ra sao và đặt món nhạy nhiệt ở đâu.
Phép thử đường (khi không có nhiệt kế)
Một cách thử thô được truyền nhau trong giới làm bánh: đường cát trắng bắt đầu chảy ở khoảng 186 °C. Rắc ít đường lên giấy nến trong khay, đặt lò khoảng 180–185 °C, để 15 phút. Đường chảy là lò đang nóng hơn mức đặt; đường còn nguyên hạt là lò không vượt mức đó. Phép thử này chỉ cho biết lò nóng hơn hay không nóng hơn một ngưỡng, không cho con số chính xác, và kết quả còn phụ thuộc thời gian để — có nhiệt kế thì luôn dùng nhiệt kế.
Khi nào sửa, khi nào bù
- Lệch đều, ổn định (ví dụ luôn thấp hơn khoảng 15 °C): tự bù khi đặt nhiệt. Nhiều lò có chức năng hiệu chỉnh trong cài đặt — đọc sách hướng dẫn.
- Dao động rất mạnh, lúc nóng lúc nguội, hoặc lệch ngày càng nhiều: có thể cảm biến hoặc gioăng cửa hỏng — gọi thợ.
- Gioăng cửa (viền cao su quanh cửa) rách, chai cứng: nhiệt thoát ra liên tục, kính cửa nóng bỏng tay. Thay gioăng.
Câu hỏi thường gặp
350 độ F là bao nhiêu độ C?
350 °F ≈ 177 °C, sách nấu ăn thường làm tròn thành 175 °C hoặc 180 °C. Đây là mức nhiệt phổ biến nhất cho bánh ngọt và bánh quy. Nếu dùng lò có quạt, có thể đặt thấp hơn khoảng 20 °C, tức khoảng 160 °C.
Lò có quạt thì giảm bao nhiêu độ?
Quy ước phổ biến là giảm khoảng 20 °C so với công thức viết cho lò thường, hoặc giữ nguyên nhiệt nhưng rút ngắn thời gian và theo dõi sớm. Một số lò tự trừ khi bật chế độ quạt, nên hãy đọc sách hướng dẫn của lò trước.
Làm sao biết lò nướng nhà mình có chạy đúng nhiệt không?
Đặt một nhiệt kế lò ở giữa tầng giữa, làm nóng lò và chờ thêm khoảng 20 phút, rồi đọc nhiệt độ nhiều lần để lấy trung bình. So với mức đặt trên núm vặn để biết lò lệch bao nhiêu. Thử ở vài mức nhiệt khác nhau vì độ lệch có thể không đều.
Gas mark 4 là bao nhiêu độ C?
Gas mark 4 tương đương khoảng 180 °C hay 350 °F. Gas mark 5 khoảng 190 °C, gas mark 6 khoảng 200 °C, mỗi bậc chênh nhau khoảng 10–15 °C. Thang này hay gặp trong sách nấu ăn của Anh.
Làm nóng lò trước bao lâu?
Ít nhất là tới khi đèn báo đạt nhiệt, và tốt hơn là thêm khoảng 15–20 phút sau đó để thành lò và khay cũng nóng đều. Nướng bánh mì, pizza trên đá nướng thì cần làm nóng lâu hơn nữa. Bánh cho vào lò chưa nóng đủ thường nở kém và vỏ nhạt màu.